Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 伴侣 (bàn lü) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
伴侣
HSK 6
Cách viết từ 伴侣
伴侣
bàn
lü
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 伴侣
伙伴
huǒ
bàn
bạn đồng hành; cộng sự
伴随
bàn
suí