Đang tải...
chuyển đổi, biến đổi (thay)
chuyển, quay, xoay, rẽ; đưa, chuyển giao
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
太阳能可以转化为电能。
Tập viết từng chữ