Đang tải...
tiêu hóa
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
多吃蔬菜水果有助于促进肠胃消化功能健康。
Tập viết từng chữ