Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 消极 (xiāo jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
消极
HSK 5
Cách viết từ 消极
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cực; rất
Học chữ 极
Ví dụ
不
要
有
消
极
的
态
度
。
Tập viết từng chữ
极
Từ liên quan với 消极
极
jí
cực; rất
极了
jí
le
cực kỳ, vô cùng
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
极其
jí
qí
cực kỳ
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
太极拳
tài
jí
quán
消费
xiāo
fèi
tiêu dùng; tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)
消化
xiāo
huà
tiêu hóa
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
消费者
xiāo
fèi
zhě
người tiêu dùng