Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 太极拳 (tài jí quán) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
太极拳
HSK 5
Cách viết từ 太极拳
太极拳
tài
jí
quán
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tài
quá, lắm
Học chữ 太
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cực; rất
Học chữ 极
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
太
极
Từ liên quan với 太极拳
太
tài
quá, lắm
不太
bù
tài
không lắm, không quá
极
jí
cực; rất
太阳
tài
yang
mặt trời
极了
jí
le
cực kỳ, vô cùng
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
极其
jí
qí
cực kỳ
太太
tài
tai
bà; vợ
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
南极
nán
jí
Nam Cực