Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
太阳
HSK 3
Cách viết từ 太阳 (tài yang) — thứ tự nét từng chữ
太阳
tài
yang
mặt trời
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tài
quá, lắm
Học chữ 太
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
太
阳
出
来
了
。
Nghĩa của 太阳 →
Tập viết từng chữ
太
Từ liên quan với 太阳
太
tài
quá, lắm
不太
bù
tài
không lắm, không quá
老太太
lǎo
tài
tai
bà, bà cụ, quý bà
阳光
yáng
guāng
ánh nắng, ánh mặt trời
太极拳
tài
jí
quán
太太
tài
tai
bà; vợ
阳台
yáng
tái
ban công
太空
tài
kōng
thái không, vũ trụ
夕阳
xī
yáng
太阳能
tài
yáng
néng
năng lượng mặt trời