Đang tải...
Phồn thể: 太陽
Pinyin không dấu: taiyang / tai yang
太阳 (tài yang) nghĩa là “mặt trời”. Đây là từ thuộc HSK 3, phồn thể 太陽 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
太阳出来了。
Tàiyáng chūlái le.
The sun came out.
Cập nhật: 2026-05-27