Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
夕阳
HSK 6
Cách viết từ 夕阳 (xī yáng) — thứ tự nét từng chữ
夕阳
xī
yáng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 夕阳 →
Từ liên quan với 夕阳
太阳
tài
yang
mặt trời
阳光
yáng
guāng
ánh nắng, ánh mặt trời
除夕
chú
xī
Đêm giao thừa (30 Tết)
阳台
yáng
tái
ban công
太阳能
tài
yáng
néng
năng lượng mặt trời