Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 积极 (jī jí) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
积极
HSK 4
Cách viết từ 积极
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cực; rất
Học chữ 极
Ví dụ
态
度
很
积
极
。
Tập viết từng chữ
极
Từ liên quan với 积极
极
jí
cực; rất
极了
jí
le
cực kỳ, vô cùng
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积累
jī
lěi
tích lũy
极其
jí
qí
cực kỳ
面积
miàn
jī
diện tích
太极拳
tài
jí
quán
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
南极
nán
jí
Nam Cực
北极
běi
jí
Bắc Cực
堆积
duī
jī
极端
jí
duān
cực đoan, quá khích (biên)