Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 面积 (miàn jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
面积
HSK 5
Cách viết từ 面积
面积
miàn
jī
diện tích
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
Học chữ 面
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
块
地
的
面
积
有
三
百
平
方
米
。
Tập viết từng chữ
面
Từ liên quan với 面积
后面
hòu
mian
phía sau, đằng sau; sau, tiếp sau, phần sau
前面
qián
miàn
phía trước, đằng trước; phần đầu, phần trước
面条儿
miàn
tiáo
r
mỳ
面条
miàn
tiáo
面
miàn
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
面前
miàn
qián
trước mặt
方便面
fāng
biàn
miàn
mì ăn liền
见面
jiàn
miàn
gặp, gặp mặt, gặp nhau
面包
miàn
bāo
bánh mỳ
里面
lǐ
miàn
bên trong, phía trong
上面
shàng
miàn
phía trên, phần trên; trên, trước (thứ tự); trên mặt; phương diện; cấp trên; trên, vai trên, hàng trên;
外面
wài
miàn
bên ngoài, phía ngoài