Đang tải...
mì ăn liền
(dt) phương hướng; phía; phương pháp; (lượng) bên; phương thuốc
thì, là, liền, tiện (lợi tiện)
(dt) mặt; mì; bề mặt; (lượng) mặt
我中午吃了方便面。
Tập viết từng chữ