Đang tải...
Phồn thể: 方便麵
Pinyin không dấu: fangbianmian / fang bian mian
方便面 (fāng biàn miàn) nghĩa là “mì ăn liền”. Đây là từ thuộc HSK 2, phồn thể 方便麵 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
我中午吃了方便面。
Wǒ zhōngwǔ chī le fāngbiànmiàn.
I had instant noodles for lunch.
Cập nhật: