Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 堆积 (duī jī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
堆积
HSK 6
Cách viết từ 堆积
堆积
duī
jī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
duī
đống, chồng
Học chữ 堆
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
堆
Từ liên quan với 堆积
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
积累
jī
lěi
tích lũy
堆
duī
đống, chồng
面积
miàn
jī
diện tích
体积
tǐ
jī
thể tích