Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
极
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 3
Cách viết chữ 极 (jí) — thứ tự nét chuẩn
极
jí
cực; rất
Ví dụ
这
个
问
题
极
其
重
要
。
Nghĩa của 极 →
Tập viết
Từ liên quan với 极
极了
jí
le
cực kỳ, vô cùng
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
极其
jí
qí
cực kỳ
太极拳
tài
jí
quán
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
南极
nán
jí
Nam Cực
北极
běi
jí
Bắc Cực
极端
jí
duān
cực đoan, quá khích (biên)
极限
jí
xiàn