Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 极限 (jí xiàn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
极限
HSK 6
Cách viết từ 极限
极限
jí
xiàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
jí
cực; rất
Học chữ 极
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
极
Từ liên quan với 极限
极
jí
cực; rất
极了
jí
le
cực kỳ, vô cùng
积极性
jī
jí
xìng
tính tích cực, sự chủ động, tính chủ động
积极
jī
jí
tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích
有限
yǒu
xiàn
có hạn
无限
wú
xiàn
vô hạn
极其
jí
qí
cực kỳ
太极拳
tài
jí
quán
限制
xiàn
zhì
hạn chế
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
南极
nán
jí
Nam Cực
北极
běi
jí
Bắc Cực