Đang tải...
Phồn thể: 積極
Pinyin không dấu: jiji / ji ji
积极 (jī jí) nghĩa là “tích cực, chủ động, hăng hái; có lợi, có ích”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 積極 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
态度很积极。
Tàidu hěn jījí.
The attitude is very positive.
Cập nhật: 2026-05-27