Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 取消 (qǔ xiāo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
取消
HSK 5
Cách viết từ 取消
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǔ
lấy; nhận
Học chữ 取
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
因
为
下
雨
,
活
动
取
消
了
。
Tập viết từng chữ
取
Từ liên quan với 取消
取得
qǔ
dé
đạt được; giành được
取
qǔ
lấy; nhận
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập
录取
lù
qǔ
trúng tuyển
吸取
xī
qǔ
消费
xiāo
fèi
tiêu dùng; tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)
消化
xiāo
huà
tiêu hóa
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
争取
zhēng
qǔ
cố gắng, ra sức; giành, tranh giành; tranh thủ