Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 消失 (xiāo shī) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
消失
HSK 5
Cách viết từ 消失
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
太
阳
消
失
在
山
后
。
Từ liên quan với 消失
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
消息
xiāo
xi
tin tức, thông tin
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消费
xiāo
fèi
tiêu dùng; tiêu thụ (tài nguyên, năng lượng)
消化
xiāo
huà
tiêu hóa
消极
xiāo
jí
tiêu cực (thụ động)
消费者
xiāo
fèi
zhě
người tiêu dùng