Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
失败
HSK 4
Cách viết từ 失败 (shī bài) — thứ tự nét từng chữ
失败
shī
bài
thất bại
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
bài
thất bại
Học chữ 败
Ví dụ
我
失
败
了
。
Nghĩa của 失败 →
Tập viết từng chữ
败
Từ liên quan với 失败
失望
shī
wàng
thất vọng
败
bài
thất bại
打败
dǎ
bài
đánh bại
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
败坏
bài
huài
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
腐败
fǔ
bài
过失
guò
shī