Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 失去 (shī qù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
失去
HSK 5
Cách viết từ 失去
失去
shī
qù
mất, mất đi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
qù
đi, đến, tới
Học chữ 去
Ví dụ
他
失
去
了
工
作
机
会
。
Tập viết từng chữ
去
Từ liên quan với 失去
去
qù
đi, đến, tới
出去
chū
qù
ra ngoài
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
去年
qù
nián
năm ngoái
过去
guò
qù
(đgt) đi qua; trôi qua; (dt) quá khứ; trước đây
下去
xià
qù
xuống; tiếp tục
上去
shàng
qù
lên, đi lên (từ thấp đến cao); lên, ra (thấp lên cao, xa tới gần);
看上去
kàn
shang
qu
trông như, trông có vẻ
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
去世
qù
shì
chết, qua đời, tạ thế, từ trần