Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
下去
HSK 3
Cách viết từ 下去 (xià qù) — thứ tự nét từng chữ
下去
xià
qù
xuống; tiếp tục
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Dừng
Phát lại
Chậm
qù
đi, đến, tới
Học chữ 去
Ví dụ
电
梯
坏
了
,
我
们
走
下
去
吧
。
Nghĩa của 下去 →
Tập viết từng chữ
下
去
Từ liên quan với 下去
去
qù
đi, đến, tới
下
xià
dưới; sau; xuống
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
出去
chū
qù
ra ngoài
回去
huí
qu
về, trở về, ra về
进去
jìn
qù
đi vào, vào trong
下次
xià
cì
lần sau
下班
xià
bān
tan làm
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
楼下
lóu
xià
tầng dưới
下车
xià
chē
xuống xe