Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 失望 (shī wàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
失望
HSK 4
Cách viết từ 失望
失望
shī
wàng
thất vọng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
很
失
望
。
Từ liên quan với 失望
希望
xī
wàng
hy vọng, mong muốn
失败
shī
bài
thất bại
看望
kàn
wàng
thăm hỏi
盼望
pàn
wàng
mong chờ, hy vọng
失眠
shī
mián
失去
shī
qù
mất, mất đi
失业
shī
yè
thất nghiệp
损失
sǔn
shī
tổn thất, mất mát
消失
xiāo
shī
tan biến, biến mất
愿望
yuàn
wàng
ước vọng, nguyện vọng, ý nguyện, mong muốn
得不偿失
dé
bù
cháng
shī
东张西望
dōng
zhāng
xī
wàng