Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
失业
HSK 5
Cách viết từ 失业 (shī yè) — thứ tự nét từng chữ
失业
shī
yè
thất nghiệp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
经
济
危
机
导
致
很
多
人
失
业
。
Nghĩa của 失业 →
Từ liên quan với 失业
作业
zuò
yè
bài tập
开业
kāi
yè
mở cửa, xây dựng, thành lập; làm nghề, hành nghề; sự mở cửa, sự khai trương
毕业
bì
yè
tốt nghiệp
失败
shī
bài
thất bại
失望
shī
wàng
thất vọng
职业
zhí
yè
nghề, nghề nghiệp; chuyên nghiệp, chuyên ngành
专业
zhuān
yè
môn, bộ môn, chuyên ngành; chuyên nghiệp
毕业生
bì
yè
shēng
sinh viên tốt nghiệp
工业
gōng
yè
công nghiệp
行业
háng
yè
ngành nghề
农业
nóng
yè
nông nghiệp
企业
qǐ
yè
doanh nghiệp