Đang tải...
Phồn thể: 失業
Pinyin không dấu: shiye / shi ye
失业 (shī yè) nghĩa là “thất nghiệp”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 失業 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
经济危机导致很多人失业。
Jīngjì wēijī dǎozhì hěnduō rén shīyè.
The economic crisis caused many people to lose their jobs.
Cập nhật: