Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 毕业生 (bì yè shēng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
毕业生
HSK 4
Cách viết từ 毕业生
毕业生
bì
yè
shēng
sinh viên tốt nghiệp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
Học chữ 生
Ví dụ
今
年
有
很
多
毕
业
生
。
Tập viết từng chữ
生
Từ liên quan với 毕业生
先生
xiān
sheng
anh, ông, chú, ngài,...
医生
yī
shēng
bác sĩ
女生
nǚ
shēng
nữ sinh, cô gái
男生
nán
shēng
con trai; nam sinh
大学生
dà
xué
shēng
sinh viên
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
中学生
zhōng
xué
shēng
học sinh trung học
生病
shēng
bìng
bị ốm
生日
shēng
rì
sinh nhật
学生
xué
sheng
học sinh
生
shēng
(đgt) sinh; mọc; (tt) sống; lạ
一生
yī
shēng
cả đời