Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
败坏
HSK 6
Cách viết từ 败坏 (bài huài) — thứ tự nét từng chữ
败坏
bài
huài
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bài
thất bại
Học chữ 败
Dừng
Phát lại
Chậm
huài
xấu; hỏng
Học chữ 坏
Nghĩa của 败坏 →
Tập viết từng chữ
败
坏
Từ liên quan với 败坏
坏人
huài
rén
người xấu
坏处
huài
chu
điểm xấu; tác hại
坏
huài
xấu; hỏng
失败
shī
bài
thất bại
败
bài
thất bại
打败
dǎ
bài
đánh bại
破坏
pò
huài
phá hủy, làm hỏng, gây thiệt hại; phá bỏ, phá vỡ; vi phạm, làm trái; bị tổn hại, bị thiệt hại
腐败
fǔ
bài
损坏
sǔn
huài