Đang tải...
Phồn thể: 強壯
Pinyin không dấu: qiangzhuang / qiang zhuang
强壮 (qiáng zhuàng) nghĩa là “cường tráng, khỏe mạnh”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 強壯 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
经常锻炼使他变得很强壮。
Jīngcháng duànliàn shǐ tā biàn de hěn qiángzhuàng.
Regular exercise has made him very strong.
Cập nhật: