Đang tải...
Phồn thể: 強度
Pinyin không dấu: qiangdu / qiang du
强度 (qiáng dù) nghĩa là “cường độ, mức độ mạnh”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 強度 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
今天的训练强度很大。
Jīntiān de xùnliàn qiángdù hěn dà.
Today's training intensity is high.
Cập nhật: