Đang tải...
Phồn thể: 增強
Pinyin không dấu: zengqiang / zeng qiang
增强 (zēng qiáng) nghĩa là “tăng cường, củng cố (thêm)”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 增強 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
锻炼身体可以增强免疫力。
Duànliàn shēntǐ kěyǐ zēngqiáng miǎnyìlì.
Physical exercise can strengthen immunity.
Cập nhật: