Đang tải...
Phồn thể: 頑強
Pinyin không dấu: wanqiang / wan qiang
顽强 (wán qiáng) nghĩa là “kiên cường (mạnh mẽ, ngoan cường)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 頑強 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他顽强地与病魔作斗争。
Tā wánqiáng de yǔ bìngmó zuò dòuzhēng.
He tenaciously fought against the illness.
Cập nhật: