Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 倔强 (jué jiàng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
倔强
HSK 6
Cách viết từ 倔强
倔强
jué
jiàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Qiáng
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
Học chữ 强
Tập viết từng chữ
强
Từ liên quan với 倔强
强
Qiáng
mạnh, mạnh mẽ; kiên cường; tốt, ưu việt; hơn, dư; cưỡng ép
强大
qiáng
dà
lớn mạnh, mạnh mẽ, hùng mạnh
加强
jiā
qiáng
tăng cường, củng cố
坚强
jiān
qiáng
kiên cường, kiên quyết, bền bỉ, kiên định
强调
qiáng
diào
nhấn mạnh, cường điệu
强烈
qiáng
liè
mạnh, mãnh liệt, mạnh mẽ, kịch liệt; cương quyết, gay gắt
增强
zēng
qiáng
tăng cường, củng cố (thêm)
强度
qiáng
dù
cường độ, mức độ mạnh
勉强
miǎn
qiǎng
强制
qiáng
zhì
强迫
qiǎng
pò
cưỡng ép, bắt buộc
顽强
wán
qiáng
kiên cường (mạnh mẽ, ngoan cường)