Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
猛烈
HSK 6
Cách viết từ 猛烈 (měng liè) — thứ tự nét từng chữ
猛烈
měng
liè
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
měng
mãnh liệt, dũng mãnh, đột ngột
Học chữ 猛
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 猛烈 →
Tập viết từng chữ
猛
Từ liên quan với 猛烈
激烈
jī
liè
kịch liệt
强烈
qiáng
liè
mạnh, mãnh liệt, mạnh mẽ, kịch liệt; cương quyết, gay gắt
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
剧烈
jù
liè
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè
壮烈
zhuàng
liè
猛
měng
mãnh liệt, dũng mãnh, đột ngột