Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
猛
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 6
Cách viết chữ 猛 (měng) — thứ tự nét chuẩn
猛
měng
mãnh liệt, dũng mãnh, đột ngột
Ví dụ
他
猛
地
站
了
起
来
。
Nghĩa của 猛 →
Tập viết
Từ liên quan với 猛
猛烈
měng
liè