Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
激烈
HSK 5
Cách viết từ 激烈 (jī liè) — thứ tự nét từng chữ
激烈
jī
liè
kịch liệt
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
两
队
展
开
了
激
烈
的
竞
争
。
Nghĩa của 激烈 →
Từ liên quan với 激烈
激动
jī
dòng
kích động; xúc động
冰激凌
bīng
jī
líng
刺激
cì
jī
(đgt) kích thích; kích động; (tt) kích thích
感激
gǎn
jī
强烈
qiáng
liè
mạnh, mãnh liệt, mạnh mẽ, kịch liệt; cương quyết, gay gắt
热烈
rè
liè
nhiệt liệt, sôi động, sôi nổi, nồng cháy
激发
jī
fā
激励
jī
lì
激情
jī
qíng
kích tình, đam mê (nhiệt huyết)
剧烈
jù
liè
猛烈
měng
liè
兴高采烈
xìng
gāo
cǎi
liè