Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
感激
HSK 5
Cách viết từ 感激 (gǎn jī) — thứ tự nét từng chữ
感激
gǎn
jī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 感激 →
Từ liên quan với 感激
感到
gǎn
dào
cảm thấy
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
感兴趣
gǎn
xìng
qù
có hứng thú
情感
qíng
gǎn
cảm xúc, tình cảm
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động
感觉
gǎn
jué
(đgt) cảm thấy; (dt) cảm giác
感情
gǎn
qíng
tình cảm, cảm xúc; phản ứng mạnh
感谢
gǎn
xiè
cảm ơn
激动
jī
dòng
kích động; xúc động
冰激凌
bīng
jī
líng
刺激
cì
jī
(đgt) kích thích; kích động; (tt) kích thích
感受
gǎn
shòu
nhận, cảm nhận, cảm thấy; cảm giác, cảm xúc