Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
冰激凌
HSK 5
Cách viết từ 冰激凌 (bīng jī líng) — thứ tự nét từng chữ
冰激凌
bīng
jī
líng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bīng
băng; nước đá
Học chữ 冰
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 冰激凌 →
Tập viết từng chữ
冰
Từ liên quan với 冰激凌
冰箱
bīng
xiāng
tủ lạnh
激动
jī
dòng
kích động; xúc động
冰
bīng
băng; nước đá
冰雪
bīng
xuě
băng tuyết
刺激
cì
jī
(đgt) kích thích; kích động; (tt) kích thích
感激
gǎn
jī
激烈
jī
liè
kịch liệt
冰雹
bīng
báo
激发
jī
fā
激励
jī
lì
激情
jī
qíng
kích tình, đam mê (nhiệt huyết)
凌晨
líng
chén