Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冰箱 (bīng xiāng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 3 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 3
冰箱
HSK 3
Cách viết từ 冰箱
冰箱
bīng
xiāng
tủ lạnh
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bīng
băng; nước đá
Học chữ 冰
Dừng
Phát lại
Chậm
xiāng
thùng; hòm
Học chữ 箱
Ví dụ
把
牛
奶
放
进
冰
箱
。
Tập viết từng chữ
冰
箱
Từ liên quan với 冰箱
行李箱
xíng
li
xiāng
邮箱
yóu
xiāng
hòm thư, hộp thư, email
冰
bīng
băng; nước đá
箱
xiāng
thùng; hòm
箱子
xiāng
zi
cái thùng; cái hòm
冰雪
bīng
xuě
băng tuyết
冰激凌
bīng
jī
líng
信箱
xìn
xiāng
hộp thư (bưu điện)
冰雹
bīng
báo