Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 冰雹 (bīng báo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
冰雹
HSK 6
Cách viết từ 冰雹
冰雹
bīng
báo
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
bīng
băng; nước đá
Học chữ 冰
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
冰
Từ liên quan với 冰雹
冰箱
bīng
xiāng
tủ lạnh
冰
bīng
băng; nước đá
冰雪
bīng
xuě
băng tuyết
冰激凌
bīng
jī
líng