Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
冰
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 冰 (bīng) — thứ tự nét chuẩn
冰
bīng
băng; nước đá
Ví dụ
湖
上
的
冰
很
厚
。
Nghĩa của 冰 →
Tập viết
Từ liên quan với 冰
冰箱
bīng
xiāng
tủ lạnh
冰雪
bīng
xuě
băng tuyết
冰激凌
bīng
jī
líng
冰雹
bīng
báo