Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
箱
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 箱 (xiāng) — thứ tự nét chuẩn
箱
xiāng
thùng; hòm
Ví dụ
这
个
箱
子
很
重
。
Nghĩa của 箱 →
Tập viết
Từ liên quan với 箱
冰箱
bīng
xiāng
tủ lạnh
行李箱
xíng
li
xiāng
邮箱
yóu
xiāng
hòm thư, hộp thư, email
箱子
xiāng
zi
cái thùng; cái hòm
信箱
xìn
xiāng
hộp thư (bưu điện)