Đang tải...
Pinyin không dấu: bingxiang / bing xiang
冰箱 (bīng xiāng) nghĩa là “tủ lạnh”. Đây là từ thuộc HSK 3 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 台,个
Tập viết từng chữ:
把牛奶放进冰箱。
Bǎ niúnǎi fàng jìn bīngxiāng.
Put the milk in the refrigerator.
Cập nhật: 2026-05-27