Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
激励
HSK 6
Cách viết từ 激励 (jī lì) — thứ tự nét từng chữ
激励
jī
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 激励 →
Từ liên quan với 激励
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
激动
jī
dòng
kích động; xúc động
冰激凌
bīng
jī
líng
刺激
cì
jī
(đgt) kích thích; kích động; (tt) kích thích
感激
gǎn
jī
激烈
jī
liè
kịch liệt
激发
jī
fā
激情
jī
qíng
kích tình, đam mê (nhiệt huyết)
奖励
jiǎng
lì
khen thưởng, phần thưởng
勉励
miǎn
lì