Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 勉励 (miǎn lì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
勉励
HSK 6
Cách viết từ 勉励
勉励
miǎn
lì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 勉励
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
激励
jī
lì
奖励
jiǎng
lì
khen thưởng, phần thưởng
勉强
miǎn
qiǎng