Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
鼓励
HSK 4
Cách viết từ 鼓励 (gǔ lì) — thứ tự nét từng chữ
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǔ
cái trống
Học chữ 鼓
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
老
师
鼓
励
学
生
努
力
学
习
。
Nghĩa của 鼓励 →
Tập viết từng chữ
鼓
Từ liên quan với 鼓励
鼓舞
gǔ
wǔ
鼓掌
gǔ
zhǎng
vỗ tay
鼓
gǔ
cái trống
鼓动
gǔ
dòng
激励
jī
lì
奖励
jiǎng
lì
khen thưởng, phần thưởng
勉励
miǎn
lì