Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 鼓掌 (gǔ zhǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
鼓掌
HSK 5
Cách viết từ 鼓掌
鼓掌
gǔ
zhǎng
vỗ tay
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǔ
cái trống
Học chữ 鼓
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
观
众
们
热
烈
鼓
掌
。
Tập viết từng chữ
鼓
Từ liên quan với 鼓掌
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
鼓舞
gǔ
wǔ
掌握
zhǎng
wò
tuyển sinh, chiêu sinh (học)
鼓
gǔ
cái trống
鼓动
gǔ
dòng
掌声
zhǎng
shēng
tiếng vỗ tay (vỗ)