Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 鼓动 (gǔ dòng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
鼓动
HSK 6
Cách viết từ 鼓动
鼓动
gǔ
dòng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǔ
cái trống
Học chữ 鼓
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Tập viết từng chữ
鼓
动
Từ liên quan với 鼓动
动
dòng
động, động chạm; hành động
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người
带动
dài
dòng
kéo, kéo theo; thôi thúc, dẫn dắt, lôi kéo
动作
dòng
zuò
động tác
感动
gǎn
dòng
(đgt) làm cảm động; (tt) cảm động
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
活动
huó
dòng
(đgt) hoạt động; vận động; (dt) hoạt động
激动
jī
dòng
kích động; xúc động