Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
鼓
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 鼓 (gǔ) — thứ tự nét chuẩn
鼓
gǔ
cái trống
Ví dụ
他
会
打
鼓
。
Nghĩa của 鼓 →
Tập viết
Từ liên quan với 鼓
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
鼓舞
gǔ
wǔ
鼓掌
gǔ
zhǎng
vỗ tay
鼓动
gǔ
dòng