Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
鼓舞
HSK 5
Cách viết từ 鼓舞 (gǔ wǔ) — thứ tự nét từng chữ
鼓舞
gǔ
wǔ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gǔ
cái trống
Học chữ 鼓
Dừng
Phát lại
Chậm
wǔ
khiêu vũ, múa
Học chữ 舞
Nghĩa của 鼓舞 →
Tập viết từng chữ
鼓
舞
Từ liên quan với 鼓舞
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
舞台
wǔ
tái
sân khấu
鼓励
gǔ
lì
khuyến khích, cổ vũ
鼓掌
gǔ
zhǎng
vỗ tay
舞
wǔ
khiêu vũ, múa
鼓
gǔ
cái trống
鼓动
gǔ
dòng
舞蹈
wǔ
dǎo
múa (vũ đạo)