Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 舞蹈 (wǔ dǎo) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
舞蹈
HSK 6
Cách viết từ 舞蹈
舞蹈
wǔ
dǎo
múa (vũ đạo)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
wǔ
khiêu vũ, múa
Học chữ 舞
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
她
从
小
就
学
习
舞
蹈
。
Tập viết từng chữ
舞
Từ liên quan với 舞蹈
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
舞台
wǔ
tái
sân khấu
鼓舞
gǔ
wǔ
舞
wǔ
khiêu vũ, múa