Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
跳舞
HSK 2
Cách viết từ 跳舞 (tiào wǔ) — thứ tự nét từng chữ
跳舞
tiào
wǔ
múa, nhảy, khiêu vũ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
tiào
nhảy, nảy, vượt
Học chữ 跳
Dừng
Phát lại
Chậm
wǔ
khiêu vũ, múa
Học chữ 舞
Ví dụ
她
喜
欢
跳
舞
。
Nghĩa của 跳舞 →
Tập viết từng chữ
跳
舞
Từ liên quan với 跳舞
跳
tiào
nhảy, nảy, vượt
舞台
wǔ
tái
sân khấu
跳高
tiào
gāo
nhảy cao
跳远
tiào
yuǎn
nhảy xa
鼓舞
gǔ
wǔ
舞
wǔ
khiêu vũ, múa
跳跃
tiào
yuè
舞蹈
wǔ
dǎo
múa (vũ đạo)
跳水
tiào
shuǐ
lặn (nhảy cầu, lặn nước)